Giang Yêm

Học thuật
Thân thiện
Giang Yêm

Giang Yêm đang ngồi viết thư pháp trong thư phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một danh thời cổ đại: "Giang Yêm" tên của một nhân vật lịch sử, một danh (người học rộng, tài văn chương) nổi tiếng của nước Lương thời Nam Bắc triều bên Trung Quốc.
    • Biểu tượng của tài văn chương: Tên ông thường được nhắc đến như một hình mẫu của người tài văn hay chữ tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Sử sách chép về tài năng của danh Giang Yêm.
    • Câu chuyện "Giang Yêm mộng bút" lưu truyền hậu thế, ca ngợi tài văn chương của ông.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tài như Giang Yêm": Thành ngữ von tài văn chương xuất chúng, văn hay chữ tốt.

    • Bài văn của cậu ấy hay tuyệt, đúng "tài như Giang Yêm".
  • "Giấc mộng Giang Yêm" / "Mộng bút Giang Yêm": Chỉ việc được tài văn chương xuất sắc hoặc nguồn cảm hứng sáng tác kỳ diệu, bắt nguồn từ truyền thuyết về ông.

    • Nhà văn trẻ ấy dường như đã một "giấc mộng Giang Yêm", để cho tác phẩm đầu tay đã gây tiếng vang.
Biến thể từ gần giống
  • Danh (danh từ): Người học vấn uyên bác, tiếng tăm về văn chương, đạo đức thời xưa.
  • Văn nhân (danh từ): Người chuyên sáng tác hoặc yêu thích văn chương.
Từ đồng nghĩa
  • Văn hào: Nhà văn lớn, tài năng ảnh hưởng (nghĩa rộng thường dùng cho thời hiện đại hơn).
  • Tài tử văn chương: Người tài năng xuất chúng trong lĩnh vực văn chương.
Thành ngữ liên quan
  • "Văn hay chữ tốt": Thành ngữ mô tả tài năng viết văn hay chữ viết đẹp, thường dùng để ca ngợi các bậc danh như Giang Yêm.
    • Ông ấy nổi tiếng trong vùng người văn hay chữ tốt.
Giang Yêm

Giang Yêm đang ngồi viết thư pháp trong thư phòng.

  1. một danh nước Lương đời xưa, ở bên Trung Quốc, văn hay chữ tốt